Câu
Cấp độ: N5

を受けた

Kana: かれ かれは ぐんの くんれんを うけた Romaji: Kare kare wa gun no kunren o uketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy được huấn luyện quân sự

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は軍の訓練を受けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan