Câu
Cấp độ: N3

として働いてる

Kana: かれ かれは でんきぎしとして はたらいてる Romaji: Kare kare wa denki gishi toshite hataraiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy làm kỹ thuật viên điện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は電気技師として働いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan