Câu
Cấp độ: N4

のリーダーになった

Kana: かのじょ ダンスチームの リーダーに なった Romaji: Kanojo dansu chiimu no riidaa ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thành đội trưởng nhóm nhảy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、ダンスチームのリーダーになった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan