彼女、ダンスチームのリーダーになった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy thành đội trưởng nhóm nhảy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy thành đội trưởng nhóm nhảy
Hoạt họa thứ tự nét kanji