彼女、テストにパスして安心した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy thi đậu và yên tâm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy thi đậu và yên tâm
Hoạt họa thứ tự nét kanji