Câu
Cấp độ: N3

、ピザにを乗せて食べた

Kana: かのじょ ピザに チーズを のせて たべた Romaji: Kanojo piza ni chiizu o nosete tabeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bỏ phô mai lên pizza rồi ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、ピザにチーズを乗せて食べた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan