彼女、住所を交換して連絡先を共有した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đổi địa chỉ và chia sẻ liên lạc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy đổi địa chỉ và chia sẻ liên lạc
Hoạt họa thứ tự nét kanji