Câu
Cấp độ: N3

してを共有した

Kana: かのじょ じゅうしょを こうかんして れんらくさきを きょうゆうした Romaji: Kanojo juusho o koukan shite renrakusaki o kyouyuu shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đổi địa chỉ và chia sẻ liên lạc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、住所を交換して連絡先を共有した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan