彼女、友人と交ざって笑ってる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đang cười với bạn bè
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N5
友
yuu / tomo
bạn bè, amigo
N5
人
jin, nin / hito, -ri, -to
người, être humain, người
N3
交
kou / maji.waru, maji.eru, ma.jiru, maji.ru, ma.zaru, ma.zeru, -ka.u, ka.wasu, kawa.su, komogomo
hòa nhập, kết giao, liên kết
N3
笑
shou / wara.u, e.mu
cười, cười lớn, cười lớn
Ngữ pháp