彼女、学生同士で情報交換をした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy trao đổi thông tin với bạn học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy trao đổi thông tin với bạn học
Hoạt họa thứ tự nét kanji