彼女、徹夜でレポートを書き上げた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy viết xong báo cáo bằng đêm thức trắng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
徹
tetsu
xuyên thấu, làm sạch, đâm thủng
N4
夜
ya / yo, yoru
đêm, buổi tối, đêm
N5
書
sho / ka.ku, -ga.ki, -gaki
viết, écrire, escritura
N5
上
jou, shou, shan / ue, -ue, uwa-, kami, a.geru, -a.geru, a.garu, -a.garu, a.gari, -a.gari, nobo.ru, nobo.ri, nobo.seru, nobo.su, tatematsu.ru
phía trên, lên trên, au-dessus
Ngữ pháp