Câu
Cấp độ: N3

にぶつけてをぶつけた

Kana: かのじょ ほんにんに ぶつけて いかりを ぶつけた Romaji: Kanojo honnin ni butsukete ikari o butsuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy trút cơn giận lên người kia

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、本人にぶつけて怒りをぶつけた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan