Câu
Cấp độ: N4

をめぐってと争ってる

Kana: かのじょ そうぞくを めぐって きょうだいと あらそってる Romaji: Kanojo souzoku o megutte kyoudai to arasotteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đang tranh giành thừa kế với anh chị em

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、相続をめぐって兄弟と争ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan