Câu
Cấp độ: N3

を投げかけてが深まった

Kana: かのじょ そぼくな ぎもんを なげかけて ぎろんが ふかまった Romaji: Kanojo soboku na gimon o nagekakete giron ga fukamatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Câu hỏi mộc mạc của cô ấy khiến cuộc thảo luận sâu hơn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、素朴な疑問を投げかけて議論が深まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan