Câu
Cấp độ: N5

を買った

Kana: かのじょ つうしんはんばいで ほんを かった Romaji: Kanojo tsuushin hanbai de hon o katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mua sách qua bán hàng qua bưu điện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、通信販売で本を買った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan