彼女、酒を飲みすぎて倒れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy uống quá nhiều rồi gục
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
酒
shu / sake, saka-
rượu sake, rượu mạnh, rượu sake
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
N3
倒
tou / tao.reru, -dao.re, tao.su, sakasama, sakasa, sakashima
lật đổ, sụp đổ, tan vỡ
Ngữ pháp