Câu
Cấp độ: N4

が求めていた見つかったって

Kana: かのじょが もとめていた こたえは やっと みつかったって Romaji: Kanojo ga motomete ita kotae wa yatto mitsukatta tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Câu trả lời cô ấy tìm kiếm cuối cùng đã tìm thấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女が求めていた答えはやっと見つかったって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan