彼女にステーキをご馳走した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đãi cô ấy bít tết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đãi cô ấy bít tết
Hoạt họa thứ tự nét kanji