彼女のカーに花を飾った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy trang trí hoa cho xe cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy trang trí hoa cho xe cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji