彼女の情にほだされて引き受けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy bị tình cảm cô ấy thuyết phục
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy bị tình cảm cô ấy thuyết phục
Hoạt họa thứ tự nét kanji