Câu
Cấp độ: N5

にほだされて引き受けた

Kana: かのじょの じょうに ほだされて ひきうけた Romaji: Kanojo no jou ni hodasarete hikiuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bị tình cảm cô ấy thuyết phục

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の情にほだされて引き受けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan