Câu
Cấp độ: N3

貫していて

Kana: かのじょの たいどは しゅうしいっかんしていて しんらいできる Romaji: Kanojo no taido wa shuushi ikkan shite ite shinrai dekiru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thái độ anh ấy nhất quán từ đầu đến cuối và đáng tin

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の態度は終始一貫していて信頼できる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan