Câu
Cấp độ: N5

だった

Kana: かのじょの ほおが まっかだった Romaji: Kanojo no hoo ga makka datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Má cô ấy đỏ ửng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の頬が真っ赤だった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan