彼女の顔が真っ青になった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMặt cô ấy tái đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Mặt cô ấy tái đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji