彼女はすっぱいレモンを食べた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy ăn quả chanh chua
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy ăn quả chanh chua
Hoạt họa thứ tự nét kanji