Câu
Cấp độ: N4

良くやってる

Kana: かのじょは かれと なかよく やってる Romaji: Kanojo wa kare to nakayoku yatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy hòa thuận với anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は彼と仲良くやってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan