Câu
Cấp độ: N5

ってる

Kana: かのじょは ねこを きらう Romaji: Kanojo wa neko o kirau
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ghét mèo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は猫を嫌ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan