Câu
Cấp độ: N3

で育ててる

Kana: かのじょは めずらしい しょくぶつを にわで そだててる Romaji: Kanojo wa mezurashii shokubutsu o niwa de sodateteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nói cô ấy trồng cây hiếm ở vườn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は珍しい植物を庭で育ててる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan