Câu
Cấp độ: N4

に躓いて転んだ

Kana: かれ かのじょは いしに つまずいて ころんだ Romaji: Kare Kanojo wa ishi ni tsumazuite koronda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy vấp đá và ngã

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は石に躓いて転んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan