彼女は石に躓いて転んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy vấp đá và ngã
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy vấp đá và ngã
Hoạt họa thứ tự nét kanji