Câu
Cấp độ: N5

がドキドキした

Kana: かのじょは むねが ドキドキした Romaji: Kanojo wa mune ga dokidoki shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tim cô ấy đập thình thình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は胸がドキドキした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan