Câu
Cấp độ: N5

業界で働いてる

Kana: かのじょ かのじょは こうくうぎょうかいで はたらいてる Romaji: Kanojo kanojo wa koukuugyoukai de hataraiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy làm trong ngành hàng không

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は航空業界で働いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan