彼女は賞品を受け取った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nhận giải thưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N2
賞
shou / ho.meru
giải thưởng, phần thưởng, lời khen ngợi
N4
品
hin, hon / shina
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
N3
受
ju / u.keru, -u.ke, u.karu
chấp nhận, trải qua, trả lời (điện thoại)
N3
取
shu / to.ru, to.ri, to.ri-, tori, -do.ri
lấy, mang về, lấy
Ngữ pháp