彼女女は小麦粉でケーキを焼いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nướng bánh với bột mì
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N5
小
shou / chii.sai, ko-, o-, sa-
nhỏ, bé, nhỏ nhắn
N2
麦
baku / mugi
lúa mạch, lúa mì, orge
N2
粉
fun / deshimeetoru, ko, kona
bột mì, bột, bụi
N2
焼
shou / ya.ku, ya.ki, ya.ki-, -ya.ki, ya.keru
nướng, cháy, vỉ nướng
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính