Câu
Cấp độ: N4

を動かされた

Kana: こころを うごかされた Romaji: Kokoro o ugokasareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã bị chạm cảm xúc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
心を動かされた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan