Câu
Cấp độ: N5

に近かった

Kana: いがいちかかった Romaji: Igai chikakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ngoài dự kiến lại gần

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
意外に近かった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan