意外に近かった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNgoài dự kiến lại gần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Ngoài dự kiến lại gần
Hoạt họa thứ tự nét kanji