感情を押さえる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKiềm chế cảm xúc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Kiềm chế cảm xúc
Hoạt họa thứ tự nét kanji