手袋をなくしちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã mất găng tay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã mất găng tay
Hoạt họa thứ tự nét kanji