Câu
Cấp độ: N5

しました

Kana: しょうちしました Romaji: Shouchi shimashta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi hiểu rồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
承知しました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan