承知しました
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi hiểu rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi hiểu rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji