数学が苦手なんだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi yếu môn toán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
数
suu, su, saku, soku, shu / kazu, kazo.eru, shibashiba, se.meru, wazurawa.shii
số, sức mạnh, số phận
N5
学
gaku / mana.bu
nghiên cứu, học tập, khoa học
N3
苦
ku / kuru.shii, -guru.shii, kuru.shimu, kuru.shimeru, niga.i, niga.ru
đau khổ, thử thách, lo lắng
N4
手
shu, zu / te, te-, -te, ta-
tay, chính, mano
Ngữ pháp