Câu
Cấp độ: N4

があった

Kana: すうがくの しけんが あった Romaji: Suugaku no shiken ga atta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có bài kiểm tra toán

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
数学の試験があった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan