Câu
Cấp độ: N3

ステッ、買ったよ。ほら、についた

Kana: あたらしいステッカー、かったよ。ほら、てについた Romaji: Atarashii sutekkaa, katta yo. Hora, te ni tsuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi mua sticker mới. Nhìn nè, dính trên tay tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
新しいステッカー、買ったよ。ほら、手についた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan