新しい仲間が増えました
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi có thêm những người bạn mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi có thêm những người bạn mới
Hoạt họa thứ tự nét kanji