Câu
Cấp độ: N4

をつけてしまう

Kana: にっきを つけてしまう Romaji: Nikki o tsukete shimau
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cuối cùng tôi cũng viết nhật ký

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
日記をつけてしまう - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan