早起きの習慣がついた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã có thói quen dậy sớm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã có thói quen dậy sớm
Hoạt họa thứ tự nét kanji