昨夜は少し酔って早口になった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐêm qua tôi hơi say và nói nhanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
昨
saku
hôm qua, trước đó, hier
N4
夜
ya / yo, yoru
đêm, buổi tối, đêm
N4
少
shou / suku.nai, suko.shi
ít, nhỏ, un petit peu
N1
酔
sui / yo.u, yo.i, yo
say xỉn, cảm thấy buồn nôn, bị ngộ độc
N4
早
sou, satsu / haya.i, haya, haya-, haya.maru, haya.meru, sa-
sớm, nhanh, ngắn
N4
口
kou, ku / kuchi
miệng, bouche, boca
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính