昼休みにランチ行こう
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐi ăn trưa trong giờ nghỉ trưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đi ăn trưa trong giờ nghỉ trưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji