Câu
Cấp độ: N5

食べた?

Kana: ちゅうしょくは もう たべた? Romaji: Chuushoku wa mou tabeta?
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bạn đã ăn trưa chưa?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
昼食はもう食べた? - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan