Câu
Cấp độ: N3

がなくなって

Kana: あつさでしょくよくがなくなってしまった Romaji: Atsusa de shokuyoku ga nakunatte shimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi mất cảm giác thèm ăn vì nóng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
暑さで食欲がなくなってしまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan