期日を決めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã quyết định hạn chót
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã quyết định hạn chót
Hoạt họa thứ tự nét kanji