Câu
Cấp độ: N5

めた

Kana: きじつを きめた Romaji: Kijitsu o kimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã quyết định hạn chót

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
期日を決めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan