Câu
Cấp độ: N4

栞をはさんだ

Kana: ほんを とじる まえに しおりを はさんだ Romaji: Hon o tojiru mae ni shiori o hasanda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã gài dấu trang trước khi đóng sách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
本を閉じる前に栞をはさんだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan