来週花見に行くよ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTuần sau đi ngắm hoa anh đào nhé
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
来
rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
đến, đến hạn, tiếp theo
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
N4
花
ka, ke / hana
hoa, fleur, flor
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
N5
行
kou, gyou, an / i.ku, yu.ku, -yu.ki, -yuki, -i.ki, -iki, okona.u, oko.nau
đi, hành trình, thực hiện
Ngữ pháp