歯医者に予約した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã đặt lịch nha sĩ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã đặt lịch nha sĩ
Hoạt họa thứ tự nét kanji